Tài liệu nội bộ · Phục vụ báo giá

Tổng hợp yêu cầu khách hàng
Dây chuyền sản xuất & test Robot Humanoid (VFE)

Phân tích đề bài để xác định phạm vi phần mềm test & tích hợp MES/AGV mà AMELA có thể đảm nhận, đồng hành cùng Etek Automation ở phase báo giá cuối.

Khách hàng cuối: VFE (sản xuất robot humanoid) Đối tác tổng thầu: Etek Automation Đơn vị phân tích: AMELA Ngày lập: 15/06/2026

Mục lục

  1. Bối cảnh dự án & cơ hội hợp tác
  2. Phạm vi phần mềm của AMELA (trọng tâm báo giá)
  3. Sơ đồ luồng dữ liệu test → mã SP → MES/AGV
  4. Tổng quan dây chuyền test (các phase & trạm)
  5. Chi tiết từng trạm test
  6. Bảng touchpoint phần mềm / MES theo trạm
  7. Bảng thiết bị (MMTB) tham khảo theo trạm
  8. Danh sách câu hỏi cần làm rõ với Etek / khách hàng
  9. Gợi ý hạng mục phần mềm để bóc tách báo giá

1Bối cảnh dự án & cơ hội hợp tác

Etek Automation đang báo giá một dự án dây chuyền sản xuất robot humanoid cho khách hàng VFE. Khách hàng đang ở cuối giai đoạn R&D và chuyển sang sản xuất hàng loạt (mass production). Etek tìm đối tác đồng hành cho hạng mục phần mềm test tại các trạm test trong dây chuyền — đây chính là phần AMELA được mời tham gia.

Nguyên văn trao đổi từ Etek Automation (ảnh chat) "Bên em đang báo giá một dự án dây chuyền sản xuất robot humanoid, giờ đang đi đến phase báo giá cuối, cần tìm đối tác đi cùng về hạng mục phần mềm test cho các trạm test trong dây chuyền… Về cơ bản phần mềm test của họ đã có; nhiệm vụ là lấy dữ liệu test từ phần mềm test của khách hàng, sau đó gán mã sản phẩm, đẩy dữ liệu lên MES. Có kết nối lên hệ thống AGV. Hiện đang trao đổi với nhà máy sẽ sử dụng API hết."
Phần mềm test đã có sẵn

Mỗi trạm test đã có "Phần mềm / Tool test" do team R&D của khách hàng phát triển (vd: vm_ctrl unit test, tool set CAN ID…). AMELA không viết lại phần mềm test — mà kết nối & lấy dữ liệu.

Tích hợp MES + truy xuất nguồn gốc

Gắn dữ liệu test với mã sản phẩm / Serial Number (SN), đẩy lên MES. MES là "cổng" quyết định PASS/FAIL toàn trình và cho phép xuất xưởng.

Kết nối AGV & ưu tiên API

Kết nối hệ thống AGV điều phối robot/vật tư giữa các trạm (vd auto chuyển hàng FAIL về Repair). Toàn bộ tích hợp định hướng API-first.

Định vị vai trò của AMELA AMELA đóng vai trò lớp phần mềm tích hợp dữ liệu (data integration / MES-MOM layer) nằm giữa: (a) các phần mềm test có sẵn của khách, (b) hệ thống MES, và (c) hệ thống AGV — thông qua API. Đây là ranh giới phạm vi cần chốt rõ với Etek để báo giá chính xác.

2Phạm vi phần mềm của AMELA Trọng tâm báo giá

Dựa trên đề bài của Etek và các điểm chạm phần mềm trích từ SOR, phạm vi phần mềm AMELA có thể đảm nhận gồm 6 nhóm chính:

AThu thập dữ liệu test (Data Acquisition)
  • Kết nối tới phần mềm test sẵn có của từng trạm qua API (hoặc file/log/DB nếu chưa có API).
  • Lấy kết quả: PASS/FAIL, giá trị đo (điện áp, dòng, trở kháng, ROM, nhiệt độ…), log lỗi.
  • Tiếp nhận log truyền không dây về trạm test (Calib, EOL, Smoke, Aging, Thực nghiệm).
  • Chuẩn hoá dữ liệu đa trạm về 1 schema thống nhất.
BĐịnh danh & gán mã sản phẩm (SN binding)
  • Tích hợp scan barcode/QR auto (xuất hiện ở hầu hết các trạm) để định danh robot/cụm.
  • Gán dữ liệu test với SN robot và mã cụm linh kiện.
  • Quản lý genealogy (cụm thân/đầu/tay/chân → robot thành phẩm).
CTích hợp MES
  • Đẩy dữ liệu test + trạng thái PASS/FAIL theo SN lên MES qua API.
  • Cập nhật tiến trình theo trạm (route, station status, retest count).
  • Hỗ trợ Final sign-off: kiểm tra MES đã PASS toàn bộ bài test trước Packing/xuất xưởng.
DTích hợp AGV / điều phối line
  • Kết nối hệ thống AGV qua API: yêu cầu di chuyển, nhận trạng thái.
  • Logic auto-route hàng FAIL về Repair; PASS sang trạm kế tiếp.
  • Đồng bộ với hệ treo/monorail tự động giữa các trạm (nếu trong scope).
ECổng API & chuẩn tích hợp
  • Thiết kế API gateway / middleware hợp nhất (REST/gRPC/MQTT…).
  • Quản lý xác thực, hàng đợi, retry, đảm bảo toàn vẹn dữ liệu.
  • Tài liệu hoá hợp đồng API giữa Test SW ↔ AMELA ↔ MES ↔ AGV.
FGiám sát, báo cáo & truy xuất
  • Dashboard theo dõi line, yield, FAIL theo trạm/nguyên nhân.
  • Truy xuất nguồn gốc theo SN, xuất report (Unit/Smoke/Aging/FAT).
  • Cảnh báo real-time khi trạm/robot lỗi.
Ranh giới (cần chốt với Etek) Trong scope AMELA (đề xuất): nhóm A–F ở trên (lớp tích hợp dữ liệu, MES, AGV, API, dashboard).  ·  Ngoài scope (của khách / Etek): phần mềm test lõi từng trạm (đã có), phần cơ khí/điện/JIG/fixture, thiết bị đo, và bản thân hệ MES/AGV nếu do bên khác cung cấp.

3Sơ đồ luồng dữ liệu: test → mã SP → MES / AGV

Luồng dữ liệu xuyên suốt dây chuyền mà lớp phần mềm AMELA đảm nhận:

Các trạm test trong line Phần mềm test (đã có) Scan barcode / QR (SN) Log không dây (Calib/EOL/Aging) LỚP TÍCH HỢP — AMELA (API Gateway / Middleware) 1 · Thu thập & chuẩn hoá dữ liệu test 2 · Gán mã SP / SN binding 3 · Tổng hợp PASS/FAIL theo SN 4 · Định tuyến & phát sự kiện MES Lưu trữ · gate xuất xưởng Hệ thống AGV Điều phối robot/vật tư Truy xuất nguồn gốc & Release Dashboard · Report · Final sign-off Trạm Repair Auto-route khi FAIL API / log push (API) điều phối (API) tổng hợp theo SN FAIL → Repair re-test
Nguồn dữ liệu (khách hàng) Phạm vi AMELA MES AGV Vòng lặp Repair

4Tổng quan dây chuyền test

Dây chuyền test robot thành phẩm gồm 6 phase nối tiếp, từ test cụm linh kiện → lắp ráp → hiệu chuẩn → kiểm tra động → nghiệm thu → đóng gói, kèm vòng lặp Repair. Tổng hợp từ 3 file SOR (file chính "Viện phản hồi", "VD Checking process", "VR Testplan").

Phase A · Test cụm (7 trạm) Phase B · Sau lắp ráp & an toàn Phase C · Calib + EOL Phase D · Smoke + Aging Phase E · Thực nghiệm + Packing Vòng lặp · Repair
PhaseTrạm / công đoạnMục tiêu chínhThời gian (dự kiến)
A
Test cụm
Set ID động cơ (đầu mỗi line cụm)Set CAN ID + Zero STA cho toàn bộ động cơ~2 phút
Test cụm: Thân · Đầu · Hông · Tay T/P · Chân T/PKiểm tra chức năng từng cụm: điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp, cảm biến~5 phút/cụm
(tay/chân ~17.5')
B
Sau lắp ráp
Kiểm tra hệ thống điện · Pin & bảo vệ (E-Stop) · (Hipot/cách điện · Leak — dự phòng)Ngoại quan, đấu nối, ngắn mạch, E-Stop, cách điện~11 phút
C
Hiệu chuẩn
Calib (treo, set zero) → EOL (kiểm tra toàn diện)Set gốc khớp; kiểm tra SW/HW, joint, cảm biến, audio, E-StopCalib ~13'
EOL ~22–30'
D
Kiểm tra động
Smoke test → Aging (burn-in)An toàn + chuyển động + nhận diện vật cản; chạy bền 0.8 m/s, giám sát nhiệt/điệnSmoke ~3–4'
Aging 3–4h
E
Nghiệm thu
Trạm thực nghiệm (4 bài) → Packing (final sign-off + đóng gói)Manipulation, compliance, locomotion, acceptance demo; nghiệm thu & xuất xưởngThực nghiệm ~26'

Loop
RepairXử lý lỗi phát sinh trên line, lắp lại, đưa về Calib chạy lại từ đầuN/A

Ghi chú layout: Smoke test ~9×5 m · Aging trên băng tải/monorail · Trạm thực nghiệm tối thiểu ~29×4 m.

5Chi tiết từng trạm test

Bấm vào từng trạm để mở/đóng chi tiết. Nội dung tổng hợp & chuẩn hoá từ SOR — phần điểm chạm phần mềm được tô riêng để phục vụ bóc tách báo giá.

Phase A — Set ID & test cụm linh kiện (chưa lắp vỏ)
0Set ID động cơĐặt tại đầu các line cụm: đầu, hông, tay, chân~2 phút

Chức năng

  • Set địa chỉ CAN ID cho tất cả động cơ; xác nhận Zero STA = 1.
  • Có thể set từng động cơ bằng tool của hãng.

Các bước

  • Mở tool điều khiển → chọn "Input Mode" = 2 (Set CAN ID).
  • Nhập <can_port> <motor_id_old> <motor_id_new> → chờ "Successfully Change motor ID".

Tiêu chuẩn đạt

  • Tất cả động cơ đúng CAN ID & Zero STA = 1.
⌁ Điểm chạm phần mềm Tool set ID là của hãng/khách. AMELA: ghi nhận kết quả set ID gắn theo SN cụm (nếu cần truy xuất), scan barcode định danh cụm.
1Cụm ThânKiểm tra chức năng cụm thân (+ IP67 dự phòng)~5 phút

Điều kiện & chức năng

  • Sau lắp ráp cụm thân, kết nối connector vào hệ test (CAN‑USB adapter).
  • Kiểm tra: chức năng thân, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp.
  • VR bổ sung: trở kháng HV battery, 2 máy tính Orin & Upxtreme (ping/ssh), EtherCAT junction, USB/Ethernet/Wifi, E-Stop, Camera, quạt tản nhiệt.

Các bước (mô phỏng tay/chân ảo)

  • Kết nối thân ↔ PC; chạy bài Test Body → Virtual Joint.
  • Gửi 5 lệnh: Enable/Disable, set position, set velocity, đọc phản hồi, fault injection ảo.
  • Quan sát phản hồi trên tool mô phỏng & log PC.

Tiêu chuẩn đạt

  • Thân gửi đúng lệnh; mô phỏng hiển thị đúng trạng thái; không timeout/lost packet; CAN/Ethernet ổn định.
⌁ Điểm chạm phần mềm Lấy log/kết quả từ tool mô phỏng + máy tính công nghiệp; scan barcode auto; đẩy kết quả PASS/FAIL cụm thân theo SN.
2Cụm ĐầuKiểm tra chức năng cụm đầu~5 phút

Chức năng

  • Điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp, tín hiệu cảm biến (IMU, Lidar).
  • VR: trở kháng & ngược cực động cơ, lỗi EtherCAT giữa các động cơ, màn hình & loa, cấu hình Lidar.
⌁ Điểm chạm phần mềm Thu kết quả test cụm đầu (gồm cấu hình Lidar, kiểm tra màn hình/loa) theo SN; scan QR.
3Cụm HôngKiểm tra chức năng cụm hông~5 phút

Chức năng

  • Điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; trở kháng & ngược cực động cơ; lỗi EtherCAT giữa động cơ.
⌁ Điểm chạm phần mềm Thu kết quả PASS/FAIL theo SN; scan QR; chuẩn hoá field đo (trở kháng, dòng).
4–5Cụm Tay Trái & Tay PhảiKiểm tra chức năng cụm tay~17.5 phút

Các bước

  • Vào vm_ctrl/build → chạy ./vm_ctrl <robot> hw → bấm 3 (PD mode) → bấm U (Unit Test mode).
  • Dự kiến 150 cycle × 7 giây/cycle ≈ 17,5 phút.

Chức năng

  • Chức năng tay, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; đảm bảo không va chạm khi test/lắp.
⌁ Điểm chạm phần mềm Lấy kết quả Unit Test từ vm_ctrl (số cycle PASS/FAIL, thông số), gắn SN cụm tay, đẩy MES. Đây là ví dụ rõ về "lấy data từ phần mềm test của khách".
6–7Cụm Chân Trái & Chân PhảiKiểm tra chức năng cụm chân~17.5 phút

Các bước & chức năng

  • Tương tự cụm tay: vm_ctrl Unit Test, 150 cycle × 7s.
  • Chức năng chân, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; chân phải lưu ý chống va chạm.
  • Cụm chân có thêm Camera AI (theo file chính).
⌁ Điểm chạm phần mềm Thu kết quả Unit Test theo SN; scan QR; hợp nhất dữ liệu các cụm thành genealogy của robot.
Phase B — Kiểm tra sau lắp ráp & an toàn điện
8Kiểm tra hệ thống điện (sau lắp ráp)Robot trên jig, di chuyển trên line lắp ráp~8 phút

Các bước

  • B1 Ngoại quan từng phần (không đứt/trầy/kẹp). B2 Kiểm tra cáp kết nối đúng vị trí. B3 Kiểm tra connector (không cháy/nứt/dị vật).
  • B4 Kiểm tra mạch board. B5 Đối chiếu sơ đồ điện/wiring (đúng chiều, cực, CAN‑H/CAN‑L). B6 Kiểm tra ngắn mạch (2 tay, 2 chân, đầu; dây nguồn, board teensy).

Tiêu chuẩn đạt

  • Không short circuit; điện trở trong giới hạn; đấu nối đúng sơ đồ thiết kế.
⌁ Điểm chạm phần mềm Ghi nhận checklist ngoại quan/đấu nối (pass/fail từng bước) theo SN; scan barcode; nguồn giả lập pin (0–80V/>100A).
9Kiểm tra Pin & hệ thống bảo vệ (E-Stop)Đèn nguồn/teensy/relay, nút dừng khẩn cấp~3 phút

Các bước

  • Gạt aptomat → quan sát khởi động (đèn báo, led, log boot).
  • Cấp điện → kiểm tra động cơ có điện; nhấn E-Stop kiểm tra ngắt & relay; nhả nút → hoạt động lại bình thường.
  • Đọc log trên máy tính (động cơ nào hoạt động hiển thị đầy đủ).

Tiêu chuẩn đạt

  • Không mùi khét/tia lửa/sụt áp; E-Stop ngắt nguồn động cơ đúng, không treo nguồn.
⌁ Điểm chạm phần mềm Đọc log boot/E-Stop từ máy tính; gắn kết quả theo SN. (Phase B cũng có thêm Hipot/cách điện & Test-Leak ở bản VR — cần xác nhận có nằm trong line không.)
Phase C — Hiệu chuẩn & End-of-Line
10Calib (Zero Calibration)Robot treo, không tiếp xúc đất, khớp cố định bằng chốt/jig~13 phút

Các bước

  • Dùng chốt định vị cố định đầu/cổ/tay/chân/hông → set calib trên PC (SET_ZERO_POSITION).
  • Sensor Sanity Test: encoder feedback, consistency dữ liệu, phát hiện mất/nhiễu tín hiệu.

Tiêu chuẩn đạt

  • Cảm biến tín hiệu liên tục, không jump bất thường; torque/current trong giới hạn.
⌁ Điểm chạm phần mềm (quan trọng) "Các data, logfile được truyền không dây về trạm test và MES." Router WIFI + điều khiển không dây + scan barcode auto. AMELA tiếp nhận log không dây, gắn SN, đẩy MES.
11EOL — End of LineRobot treo / cố định trên fixture, đã lắp vỏ~22–30 phút

Các bước chính

  • B1 Xác nhận cấu hình: SN, HW/SW revision, file config (joint/torque limit, sensor mapping) ↔ BOM/release note.
  • B2 Khởi động & self-check: power on/off, init, sensor/actuator self-check, boot log.
  • B3 Low-level joint test: Joint power-on (dòng khởi động), ROM min/max (không vượt giới hạn).
  • B3.3 Microphone/Loudspeaker: loa phát 60–80 dB, mic thu 103–110 dB (phòng kín); fail nếu nhiễu >90 dB hoặc rè/khàn.
  • B4 Electrical & mechanical safety check.

Tiêu chuẩn / dừng ngay khi

  • Joint vượt ROM; torque/current vượt ngưỡng; cảm biến mất tín hiệu; mic mất tín hiệu/noise dày → FAIL → lấy ở Smoke test → chuyển Rework.
⌁ Điểm chạm phần mềm (quan trọng) Test step-by-step, máy tính trả PASS/FAIL; đọc SN/HW/SW revision & config; so sánh với BOM/release note; nhiều log (boot, self-diagnostic, audio). Đây là trạm dữ liệu giàu nhất để đẩy MES.
Phase D — Kiểm tra động (Smoke & Aging)
12Smoke TestRobot đứng tự do, có dây treo bảo hộ · khu vực ~9×5 m~3–4 phút

Các bước

  • B1 Safety function: kích hoạt E-Stop khi robot vận hành; kiểm tra thời gian/trạng thái dừng, giới hạn tốc độ/torque.
  • B2 Functional motion: 2 robot test đồng thời; nâng khối hộp 300×200×150 mm từ đầu băng tải qua cột xốp đến cuối băng tải.
  • B3 Perception & avoidance: đi bộ 0.5–0.6 m/s, sang ngang 0.2 m/s, quay 1.57 rad/s; nhận diện 2 cột xốp cao ~1.2 m → tránh/giảm tốc/dừng.

Tiêu chuẩn / dừng ngay khi

  • Không dừng khi E-Stop; không phát hiện vật cản; chuyển động mất kiểm soát → Skip Aging/Thực nghiệm → Rework/root cause.
⌁ Điểm chạm phần mềm "Data log truyền không dây về trạm test & MES" (E-Stop log, motion log, perception log). Router WIFI, scan barcode. Logic gate: FAIL → bỏ qua các trạm sau.
13Aging (Burn-in / Stress test)Đứng tự do/treo trên monorail · băng tải3–4 giờ

Các bước

  • Burn-in: chạy bộ 0.8 m/s liên tục trên băng tải; thân trên chạy tổ hợp (vẫy tay, gập duỗi, xoay hông, đánh tay…) 180s/cycle × 95–100 cycle (MP 60–70). Tổng: Pilot ~4h, MP ~3h/robot.
  • Giám sát: nhiệt độ motor/driver, dòng & công suất; watchdog/crash monitoring.
  • Post burn-in re-test (~3'): functional script ngắn + ngoại quan (nứt, lỏng cơ khí, cable/connector).

Tiêu chuẩn / dừng khi

  • Crash SW, overheat, reset bất thường → lỗi đơn lẻ re-test; lặp lại → Rework + root cause.
⌁ Điểm chạm phần mềm (quan trọng) Burn-in log đầy đủ: motion cycles, thermal/power profile, crash/reset events — truyền không dây về trạm test & MES. Server trung tâm + phần mềm; auto logging & giám sát từ xa; "không can thiệp trừ khi có điều kiện dừng" → cần logic giám sát tự động.
Phase E — Nghiệm thu & đóng gói
14Trạm thực nghiệmLayout tối thiểu ~29×4 m · có dây treo bảo hộ · Server trung tâm~26 phút

4 bài test

  • Bài 1 — Full Manipulation (7'): đeo tạ 20 kg đi 4 m; giơ 2 tay giữ 90–120s, mỗi tay tạ 2 kg; gắp gấu bông/chai lọ/kim loại vào 3 vị trí băng tải. Đạt: gắp đúng >80%.
  • Bài 2 — Compliance Spot-check (4'): tác dụng lực 4 phía tăng dần 50→200 N (~500ms); di chuyển 4 m chịu lực nhẹ 10–20 N + quạt gió 10–15 m/s. Đạt: giữ thăng bằng, ngã thì tự đứng dậy.
  • Bài 3 — Perception & Locomotion (5'): di chuyển 4 hướng, tăng/giảm tốc; lên/xuống dốc + 3 bậc thang; đi qua vùng đá sỏi (±3cm) & đệm nún.
  • Bài 4 — Acceptance Demo (10'): theo kịch bản khách (giao tiếp, ngoại ngữ, y tế, nhà máy…). Đạt: theo yêu cầu khách.
⌁ Điểm chạm phần mềm "Hệ thống tự động trả kết quả pass/fail"; Server trung tâm + phần mềm; Motion Capture (OptiTrack, future option) cho độ chính xác lặp lại <0.05 mm; scan barcode. Bài 4 tuỳ biến theo khách → cấu hình bài test linh hoạt.
15Packing (Final sign-off + đóng gói)Robot từ dạng treo đặt vào vali foam định hìnhN/A

Final sign-off

  • Review: Unit Test / Smoke / Aging log / FAT report. Kiểm tra: không còn issue mở, traceability theo SN.
  • QA sign-off cuối → trạng thái robot: RELEASED → cho phép đóng gói.

Đóng gói

  • Tay ARM trợ lực đặt robot vào vali; gấp gọn chân/thân/tay theo foam; kèm 2 pin, sạc, tay cầm, tool calib, sách HD, giấy bảo hành; cuốn màng, xếp palet.

Tiêu chuẩn đạt

  • Ngoại quan không xước; khớp không bật dây; MES đã PASS toàn bộ bài test; vali không hở/rung lắc.
⌁ Điểm chạm phần mềm (quan trọng) MES là cổng gate xuất xưởng — kiểm tra đã PASS tất cả bài test theo SN trước khi release. In nhãn, scan barcode không dây, cân điện tử. AMELA: API "release check" + in tem chứng nhận.
Vòng lặp — Repair / Rework
RepairRobot chuyển về bằng giá treo / hệ Rail treoN/A

Quy trình

  • Robot được đẩy tự động về trạm Repair khi test FAIL (hoặc OP chuyển thủ công).
  • OP đánh giá lỗi qua kết quả trả về trên hệ thống; xử lý cơ khí (xước, kẹt dây/khớp); tra keo connector; test cơ bản từng phần; lắp lại → đưa về Calib chạy lại từ đầu.
⌁ Điểm chạm phần mềm Nhận trạng thái FAIL + nguyên nhân từ MES; auto-route về Repair (liên quan AGV/băng tải); cập nhật vòng đời SN (retest count); đưa robot quay lại đầu line.

6Bảng touchpoint phần mềm / MES theo trạm

Ma trận điểm chạm phần mềm để bóc tách khối lượng tích hợp. = có yêu cầu rõ trong SOR · = tuỳ chọn / cần xác nhận.

Trạm / công đoạn Scan SN/QR Lấy data test SW Log không dây Đẩy MES Gate PASS/FAIL AGV / routing
0 · Set ID động cơ
1 · Cụm Thân
2 · Cụm Đầu
3 · Cụm Hông
4–5 · Cụm Tay T/P (vm_ctrl)
6–7 · Cụm Chân T/P (vm_ctrl)
8 · Hệ thống điện
9 · Pin & E-Stop (log)
10 · Calib
11 · EOL (rich)
12 · Smoke test (skip)
13 · Aging (monorail)
14 · Thực nghiệm (server)
15 · Packing (gate release)
↺ · Repair (đọc lỗi) (auto-route)
Đọc nhanh cho báo giá Hầu hết các trạm cần: scan SN → lấy data từ test SW (API) → gán SN → đẩy MES → gate PASS/FAIL. Các trạm động (Smoke/Aging) bổ sung log không dây + AGV/monorail. Packing là cổng release MES. Khối lượng tích hợp ≈ số trạm × (connector + mapping dữ liệu + giao dịch MES).

7Bảng thiết bị (MMTB) tham khảo theo trạm

Trích từ cột "Thiết bị (tham khảo)" trong SOR — phục vụ hiểu bối cảnh phần cứng tại mỗi trạm (phần này thường thuộc scope Etek, AMELA tham chiếu để biết nguồn dữ liệu).

TrạmThiết bị chính (tham khảo)
0 · Set ID động cơMáy tính; nguồn lập trình 0–80V/>30A; CAN; Fixture; phần mềm tool set ID
1 · Cụm ThânMáy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; DAQ/thiết bị đo; thiết bị giả tải tay/chân; giả lập đầu/Lidar; CAN‑USB adapter; controller; connector; khung máy; tool mô phỏng; JIG gá test thân; scan barcode auto; (IP67: máy test leak)
2 · Cụm ĐầuMáy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller; connector; phần mềm; khung/fixture/cover/cảm biến an toàn
3 · Cụm HôngMáy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller hông; connector; phần mềm; khung/fixture/cover
4–5 · Cụm Tay T/PMáy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller; connector; phần mềm; khung/fixture/cover
6–7 · Cụm Chân T/PMáy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller & cảm biến; connector; Camera AI; phần mềm; khung/fixture/cover
8 · Hệ thống điệnMáy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 0–80V/>100A (Peak >120A <1s); khung máy; CAN FD; phần mềm; controller; scan barcode auto
9 · Pin & bảo vệ(Dùng chính nguồn/đèn báo robot) — kiểm tra E-Stop, relay, đèn teensy
10 · CalibMáy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 48V/80–100A (→ dùng pin robot + nguồn sạc); phần mềm điều khiển không dây; Router WIFI 4/5G; scan barcode auto; chốt/jig định vị
11 · EOLMáy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 48V/100A; phòng khép kín dán foam cách âm; 4 micro thu âm; hệ tự động dịch chuyển loa; Router WIFI; phần mềm; scan barcode auto
12 · Smoke testMáy tính công nghiệp; tủ pin + trạm sạc; khối hộp 300×200×150mm; thảm xốp; Router WIFI; băng tải 6000×600×1200mm; 2 cột xốp 0.4×0.4×1.2m; scan barcode
13 · AgingMono rail treo robot tự động; máy tính công nghiệp; phần mềm; khung/rào/cảm biến an toàn; nguồn giả lập pin 0–80V/>100A; máy chạy bộ đa tốc độ; Router WIFI; Server trung tâm + phần mềm; scan barcode auto
14 · Thực nghiệmLayout ≥29×4m; Server trung tâm + phần mềm; tạ 10kg×2 & 2kg×2; gấu bông/chai lọ/kim loại; Router WIFI; băng tải 4×0.2m (cao 20/60/180cm); thiết bị tạo lực 50–200N; quạt gió 10–15 m/s; dốc/bậc thang; đá sỏi; Motion Capture OptiTrack (option); scan barcode
15 · PackingMáy tính NUC; bàn thao tác; cân điện tử; máy in nhãn; súng scan barcode không dây; máy cuốn màng co; máy đóng đai tự động; cẩu trục tay ARM trợ lực; băng tải con lăn
↺ · RepairSúng bắn vít; máy tra keo; giá ốc/linh kiện; giá treo robot; máy kiểm tra chức năng cơ bản; ổ cứng nạp FW; máy tính NUC + bàn thao tác

8Danh sách câu hỏi cần làm rõ với Etek / khách hàng

Các điểm còn mơ hồ trong SOR / đề bài, cần chốt trước khi báo giá phần mềm. Một số câu hỏi đã được chính R&D khách hàng đánh dấu "→" trong SOR.

A. Ranh giới phạm vi & trách nhiệm

1. AMELA phụ trách chính xác tới đâu?
Chỉ lớp tích hợp dữ liệu (lấy data → gán SN → MES → AGV) hay bao gồm cả dashboard/báo cáo, cấu hình bài test, vận hành line? MES & AGV do bên nào cung cấp (khách / Etek / bên thứ 3)?
2. Phần mềm test của khách "đã có" ở mức nào?
Đã có API chưa, hay mới ở dạng tool dòng lệnh (vm_ctrl) / log file / DB? Có tài liệu API/spec dữ liệu output từng trạm không?

B. Tích hợp MES

3. MES là sản phẩm gì?
MES thương mại (SAP ME, Tulip, Critical Manufacturing…) hay tự phát triển? API/giao thức (REST/OPC-UA/MQTT)? Ai sở hữu schema dữ liệu test trên MES?
4. Mô hình dữ liệu & SN.
Quy tắc đánh SN robot & mã cụm; cần lưu genealogy (cụm → robot) tới mức nào? Lưu raw measurement hay chỉ PASS/FAIL + key params?

C. Tích hợp AGV & điều phối line

5. Hệ thống AGV.
Hãng/loại AGV, có API điều phối chưa? AMELA chỉ gửi/nhận trạng thái hay phải viết logic định tuyến (auto-route FAIL → Repair, PASS → trạm kế)? Quan hệ giữa AGV và hệ monorail/băng tải/treo tự động?

D. Dữ liệu test đặc thù

6. Trạm EOL — audio.
(R&D hỏi) Có thiết bị phân tích âm thanh ngoài không, đo MOS bằng phần mềm gì, spec đo tín hiệu âm thanh? AMELA chỉ thu kết quả hay phải tích hợp công cụ đo?
7. Trạm Aging — giám sát từ xa.
"Không can thiệp trừ khi có điều kiện dừng" — cần định nghĩa rõ rule cảnh báo/dừng tự động (nhiệt, dòng, crash). Tần suất ghi log? Lưu trữ ở Server trung tâm hay MES?
8. Trạm thực nghiệm — Motion Capture.
OptiTrack đang là "future option" — có nằm trong phase này không? Bài 4 (Acceptance Demo) tuỳ biến theo khách → cần khả năng cấu hình bài test tới đâu?

E. Hạ tầng & phi chức năng

9. Hạ tầng & mạng.
Dữ liệu không dây (WIFI 4/5G) — yêu cầu băng thông/độ trễ/độ tin cậy? On-prem hay cloud? Yêu cầu bảo mật, phân quyền, lưu trữ/backup?
10. Quy mô & tiến độ.
Sản lượng dự kiến (robot/ngày), số line song song? Pilot trước hay vào MP luôn? Mốc go-live để ước lượng nhân sự & chi phí.
11. Phạm vi các trạm "dự phòng".
IP67 cụm thân, Hipot/cách điện, Test-Leak (xuất hiện ở bản VR) — có nằm trong line MP không, có cần tích hợp dữ liệu không?

9Gợi ý hạng mục phần mềm để bóc tách báo giá

Khung tham khảo để lập WBS & ước lượng — cần điều chỉnh sau khi chốt các câu hỏi ở mục 8.

Hạng mụcMô tảCơ sở từ SOR / đề bài
1. Khảo sát & thiết kế tích hợpSurvey phần mềm test từng trạm, thiết kế kiến trúc API/middleware, data model, hợp đồng API với MES/AGV"sử dụng API hết"; 15+ trạm với tool khác nhau
2. Connector thu thập dữ liệuBộ adapter lấy data từ test SW mỗi trạm (API/file/DB/CLI), chuẩn hoá schema, hàng đợi & retry"lấy dữ liệu test từ phần mềm test của khách hàng"
3. Định danh & SN bindingTích hợp scan barcode/QR, gắn data ↔ SN, quản lý genealogy cụm→robot"gán mã sản phẩm"; scan barcode ở hầu hết trạm
4. Tích hợp MESAPI đẩy data/PASS-FAIL theo SN; station routing; release gate ở Packing"đẩy dữ liệu lên MES"; "MES đã PASS"; traceability SN
5. Tích hợp AGV / routingKết nối AGV; logic auto-route FAIL→Repair, PASS→next; đồng bộ monorail/băng tải"kết nối lên hệ thống AGV"; "đẩy tự động về Repair"
6. Tiếp nhận log không dâyService nhận log không dây tại Calib/EOL/Smoke/Aging; lưu trữ Server trung tâm"data log truyền không dây về trạm test và MES"
7. Giám sát Aging tự độngRule engine cảnh báo/dừng (nhiệt, dòng, crash, watchdog); giám sát từ xaAging: thermal/power/crash monitoring, auto logging
8. Dashboard & báo cáoTheo dõi line real-time, yield, FAIL theo trạm; xuất Unit/Smoke/Aging/FAT reportFinal sign-off review các report; truy xuất theo SN
9. Triển khai · test · đào tạoCài đặt on-site, integration test theo trạm, UAT, tài liệu, đào tạo vận hànhChuyển từ R&D sang mass production
Lưu ý ước lượng Khối lượng phụ thuộc lớn vào: (a) test SW từng trạm đã có API chưa, (b) MES & AGV là sản phẩm gì & mức độ mở API, (c) số trạm/line thực tế ở MP. Nên báo giá theo 2 lớp: phần lõi tích hợp (cố định) + phần connector theo số trạm (biến thiên).