≡Mục lục
- Bối cảnh dự án & cơ hội hợp tác
- Phạm vi phần mềm của AMELA (trọng tâm báo giá)
- Sơ đồ luồng dữ liệu test → mã SP → MES/AGV
- Tổng quan dây chuyền test (các phase & trạm)
- Chi tiết từng trạm test
- Bảng touchpoint phần mềm / MES theo trạm
- Bảng thiết bị (MMTB) tham khảo theo trạm
- Danh sách câu hỏi cần làm rõ với Etek / khách hàng
- Gợi ý hạng mục phần mềm để bóc tách báo giá
1Bối cảnh dự án & cơ hội hợp tác
Etek Automation đang báo giá một dự án dây chuyền sản xuất robot humanoid cho khách hàng VFE. Khách hàng đang ở cuối giai đoạn R&D và chuyển sang sản xuất hàng loạt (mass production). Etek tìm đối tác đồng hành cho hạng mục phần mềm test tại các trạm test trong dây chuyền — đây chính là phần AMELA được mời tham gia.
Mỗi trạm test đã có "Phần mềm / Tool test" do team R&D của khách hàng phát triển (vd: vm_ctrl unit test, tool set CAN ID…). AMELA không viết lại phần mềm test — mà kết nối & lấy dữ liệu.
Gắn dữ liệu test với mã sản phẩm / Serial Number (SN), đẩy lên MES. MES là "cổng" quyết định PASS/FAIL toàn trình và cho phép xuất xưởng.
Kết nối hệ thống AGV điều phối robot/vật tư giữa các trạm (vd auto chuyển hàng FAIL về Repair). Toàn bộ tích hợp định hướng API-first.
2Phạm vi phần mềm của AMELA Trọng tâm báo giá
Dựa trên đề bài của Etek và các điểm chạm phần mềm trích từ SOR, phạm vi phần mềm AMELA có thể đảm nhận gồm 6 nhóm chính:
- Kết nối tới phần mềm test sẵn có của từng trạm qua API (hoặc file/log/DB nếu chưa có API).
- Lấy kết quả: PASS/FAIL, giá trị đo (điện áp, dòng, trở kháng, ROM, nhiệt độ…), log lỗi.
- Tiếp nhận log truyền không dây về trạm test (Calib, EOL, Smoke, Aging, Thực nghiệm).
- Chuẩn hoá dữ liệu đa trạm về 1 schema thống nhất.
- Tích hợp scan barcode/QR auto (xuất hiện ở hầu hết các trạm) để định danh robot/cụm.
- Gán dữ liệu test với SN robot và mã cụm linh kiện.
- Quản lý genealogy (cụm thân/đầu/tay/chân → robot thành phẩm).
- Đẩy dữ liệu test + trạng thái PASS/FAIL theo SN lên MES qua API.
- Cập nhật tiến trình theo trạm (route, station status, retest count).
- Hỗ trợ Final sign-off: kiểm tra MES đã PASS toàn bộ bài test trước Packing/xuất xưởng.
- Kết nối hệ thống AGV qua API: yêu cầu di chuyển, nhận trạng thái.
- Logic auto-route hàng FAIL về Repair; PASS sang trạm kế tiếp.
- Đồng bộ với hệ treo/monorail tự động giữa các trạm (nếu trong scope).
- Thiết kế API gateway / middleware hợp nhất (REST/gRPC/MQTT…).
- Quản lý xác thực, hàng đợi, retry, đảm bảo toàn vẹn dữ liệu.
- Tài liệu hoá hợp đồng API giữa Test SW ↔ AMELA ↔ MES ↔ AGV.
- Dashboard theo dõi line, yield, FAIL theo trạm/nguyên nhân.
- Truy xuất nguồn gốc theo SN, xuất report (Unit/Smoke/Aging/FAT).
- Cảnh báo real-time khi trạm/robot lỗi.
3Sơ đồ luồng dữ liệu: test → mã SP → MES / AGV
Luồng dữ liệu xuyên suốt dây chuyền mà lớp phần mềm AMELA đảm nhận:
4Tổng quan dây chuyền test
Dây chuyền test robot thành phẩm gồm 6 phase nối tiếp, từ test cụm linh kiện → lắp ráp → hiệu chuẩn → kiểm tra động → nghiệm thu → đóng gói, kèm vòng lặp Repair. Tổng hợp từ 3 file SOR (file chính "Viện phản hồi", "VD Checking process", "VR Testplan").
| Phase | Trạm / công đoạn | Mục tiêu chính | Thời gian (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| A Test cụm | Set ID động cơ (đầu mỗi line cụm) | Set CAN ID + Zero STA cho toàn bộ động cơ | ~2 phút |
| Test cụm: Thân · Đầu · Hông · Tay T/P · Chân T/P | Kiểm tra chức năng từng cụm: điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp, cảm biến | ~5 phút/cụm (tay/chân ~17.5') | |
| B Sau lắp ráp | Kiểm tra hệ thống điện · Pin & bảo vệ (E-Stop) · (Hipot/cách điện · Leak — dự phòng) | Ngoại quan, đấu nối, ngắn mạch, E-Stop, cách điện | ~11 phút |
| C Hiệu chuẩn | Calib (treo, set zero) → EOL (kiểm tra toàn diện) | Set gốc khớp; kiểm tra SW/HW, joint, cảm biến, audio, E-Stop | Calib ~13' EOL ~22–30' |
| D Kiểm tra động | Smoke test → Aging (burn-in) | An toàn + chuyển động + nhận diện vật cản; chạy bền 0.8 m/s, giám sát nhiệt/điện | Smoke ~3–4' Aging 3–4h |
| E Nghiệm thu | Trạm thực nghiệm (4 bài) → Packing (final sign-off + đóng gói) | Manipulation, compliance, locomotion, acceptance demo; nghiệm thu & xuất xưởng | Thực nghiệm ~26' |
| ↺ Loop | Repair | Xử lý lỗi phát sinh trên line, lắp lại, đưa về Calib chạy lại từ đầu | N/A |
Ghi chú layout: Smoke test ~9×5 m · Aging trên băng tải/monorail · Trạm thực nghiệm tối thiểu ~29×4 m.
5Chi tiết từng trạm test
Bấm vào từng trạm để mở/đóng chi tiết. Nội dung tổng hợp & chuẩn hoá từ SOR — phần điểm chạm phần mềm được tô riêng để phục vụ bóc tách báo giá.
0Set ID động cơĐặt tại đầu các line cụm: đầu, hông, tay, chân~2 phút
Chức năng
- Set địa chỉ CAN ID cho tất cả động cơ; xác nhận Zero STA = 1.
- Có thể set từng động cơ bằng tool của hãng.
Các bước
- Mở tool điều khiển → chọn "Input Mode" = 2 (Set CAN ID).
- Nhập
<can_port> <motor_id_old> <motor_id_new>→ chờ "Successfully Change motor ID".
Tiêu chuẩn đạt
- Tất cả động cơ đúng CAN ID & Zero STA = 1.
1Cụm ThânKiểm tra chức năng cụm thân (+ IP67 dự phòng)~5 phút
Điều kiện & chức năng
- Sau lắp ráp cụm thân, kết nối connector vào hệ test (CAN‑USB adapter).
- Kiểm tra: chức năng thân, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp.
- VR bổ sung: trở kháng HV battery, 2 máy tính Orin & Upxtreme (ping/ssh), EtherCAT junction, USB/Ethernet/Wifi, E-Stop, Camera, quạt tản nhiệt.
Các bước (mô phỏng tay/chân ảo)
- Kết nối thân ↔ PC; chạy bài Test Body → Virtual Joint.
- Gửi 5 lệnh: Enable/Disable, set position, set velocity, đọc phản hồi, fault injection ảo.
- Quan sát phản hồi trên tool mô phỏng & log PC.
Tiêu chuẩn đạt
- Thân gửi đúng lệnh; mô phỏng hiển thị đúng trạng thái; không timeout/lost packet; CAN/Ethernet ổn định.
2Cụm ĐầuKiểm tra chức năng cụm đầu~5 phút
Chức năng
- Điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp, tín hiệu cảm biến (IMU, Lidar).
- VR: trở kháng & ngược cực động cơ, lỗi EtherCAT giữa các động cơ, màn hình & loa, cấu hình Lidar.
3Cụm HôngKiểm tra chức năng cụm hông~5 phút
Chức năng
- Điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; trở kháng & ngược cực động cơ; lỗi EtherCAT giữa động cơ.
4–5Cụm Tay Trái & Tay PhảiKiểm tra chức năng cụm tay~17.5 phút
Các bước
- Vào
vm_ctrl/build→ chạy./vm_ctrl <robot> hw→ bấm 3 (PD mode) → bấm U (Unit Test mode). - Dự kiến 150 cycle × 7 giây/cycle ≈ 17,5 phút.
Chức năng
- Chức năng tay, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; đảm bảo không va chạm khi test/lắp.
vm_ctrl (số cycle PASS/FAIL, thông số), gắn SN cụm tay, đẩy MES. Đây là ví dụ rõ về "lấy data từ phần mềm test của khách".6–7Cụm Chân Trái & Chân PhảiKiểm tra chức năng cụm chân~17.5 phút
Các bước & chức năng
- Tương tự cụm tay:
vm_ctrlUnit Test, 150 cycle × 7s. - Chức năng chân, điện áp/dòng, điều khiển động cơ, chuyển động khớp; chân phải lưu ý chống va chạm.
- Cụm chân có thêm Camera AI (theo file chính).
8Kiểm tra hệ thống điện (sau lắp ráp)Robot trên jig, di chuyển trên line lắp ráp~8 phút
Các bước
- B1 Ngoại quan từng phần (không đứt/trầy/kẹp). B2 Kiểm tra cáp kết nối đúng vị trí. B3 Kiểm tra connector (không cháy/nứt/dị vật).
- B4 Kiểm tra mạch board. B5 Đối chiếu sơ đồ điện/wiring (đúng chiều, cực, CAN‑H/CAN‑L). B6 Kiểm tra ngắn mạch (2 tay, 2 chân, đầu; dây nguồn, board teensy).
Tiêu chuẩn đạt
- Không short circuit; điện trở trong giới hạn; đấu nối đúng sơ đồ thiết kế.
9Kiểm tra Pin & hệ thống bảo vệ (E-Stop)Đèn nguồn/teensy/relay, nút dừng khẩn cấp~3 phút
Các bước
- Gạt aptomat → quan sát khởi động (đèn báo, led, log boot).
- Cấp điện → kiểm tra động cơ có điện; nhấn E-Stop kiểm tra ngắt & relay; nhả nút → hoạt động lại bình thường.
- Đọc log trên máy tính (động cơ nào hoạt động hiển thị đầy đủ).
Tiêu chuẩn đạt
- Không mùi khét/tia lửa/sụt áp; E-Stop ngắt nguồn động cơ đúng, không treo nguồn.
10Calib (Zero Calibration)Robot treo, không tiếp xúc đất, khớp cố định bằng chốt/jig~13 phút
Các bước
- Dùng chốt định vị cố định đầu/cổ/tay/chân/hông → set calib trên PC (SET_ZERO_POSITION).
- Sensor Sanity Test: encoder feedback, consistency dữ liệu, phát hiện mất/nhiễu tín hiệu.
Tiêu chuẩn đạt
- Cảm biến tín hiệu liên tục, không jump bất thường; torque/current trong giới hạn.
11EOL — End of LineRobot treo / cố định trên fixture, đã lắp vỏ~22–30 phút
Các bước chính
- B1 Xác nhận cấu hình: SN, HW/SW revision, file config (joint/torque limit, sensor mapping) ↔ BOM/release note.
- B2 Khởi động & self-check: power on/off, init, sensor/actuator self-check, boot log.
- B3 Low-level joint test: Joint power-on (dòng khởi động), ROM min/max (không vượt giới hạn).
- B3.3 Microphone/Loudspeaker: loa phát 60–80 dB, mic thu 103–110 dB (phòng kín); fail nếu nhiễu >90 dB hoặc rè/khàn.
- B4 Electrical & mechanical safety check.
Tiêu chuẩn / dừng ngay khi
- Joint vượt ROM; torque/current vượt ngưỡng; cảm biến mất tín hiệu; mic mất tín hiệu/noise dày → FAIL → lấy ở Smoke test → chuyển Rework.
12Smoke TestRobot đứng tự do, có dây treo bảo hộ · khu vực ~9×5 m~3–4 phút
Các bước
- B1 Safety function: kích hoạt E-Stop khi robot vận hành; kiểm tra thời gian/trạng thái dừng, giới hạn tốc độ/torque.
- B2 Functional motion: 2 robot test đồng thời; nâng khối hộp 300×200×150 mm từ đầu băng tải qua cột xốp đến cuối băng tải.
- B3 Perception & avoidance: đi bộ 0.5–0.6 m/s, sang ngang 0.2 m/s, quay 1.57 rad/s; nhận diện 2 cột xốp cao ~1.2 m → tránh/giảm tốc/dừng.
Tiêu chuẩn / dừng ngay khi
- Không dừng khi E-Stop; không phát hiện vật cản; chuyển động mất kiểm soát → Skip Aging/Thực nghiệm → Rework/root cause.
13Aging (Burn-in / Stress test)Đứng tự do/treo trên monorail · băng tải3–4 giờ
Các bước
- Burn-in: chạy bộ 0.8 m/s liên tục trên băng tải; thân trên chạy tổ hợp (vẫy tay, gập duỗi, xoay hông, đánh tay…) 180s/cycle × 95–100 cycle (MP 60–70). Tổng: Pilot ~4h, MP ~3h/robot.
- Giám sát: nhiệt độ motor/driver, dòng & công suất; watchdog/crash monitoring.
- Post burn-in re-test (~3'): functional script ngắn + ngoại quan (nứt, lỏng cơ khí, cable/connector).
Tiêu chuẩn / dừng khi
- Crash SW, overheat, reset bất thường → lỗi đơn lẻ re-test; lặp lại → Rework + root cause.
14Trạm thực nghiệmLayout tối thiểu ~29×4 m · có dây treo bảo hộ · Server trung tâm~26 phút
4 bài test
- Bài 1 — Full Manipulation (7'): đeo tạ 20 kg đi 4 m; giơ 2 tay giữ 90–120s, mỗi tay tạ 2 kg; gắp gấu bông/chai lọ/kim loại vào 3 vị trí băng tải. Đạt: gắp đúng >80%.
- Bài 2 — Compliance Spot-check (4'): tác dụng lực 4 phía tăng dần 50→200 N (~500ms); di chuyển 4 m chịu lực nhẹ 10–20 N + quạt gió 10–15 m/s. Đạt: giữ thăng bằng, ngã thì tự đứng dậy.
- Bài 3 — Perception & Locomotion (5'): di chuyển 4 hướng, tăng/giảm tốc; lên/xuống dốc + 3 bậc thang; đi qua vùng đá sỏi (±3cm) & đệm nún.
- Bài 4 — Acceptance Demo (10'): theo kịch bản khách (giao tiếp, ngoại ngữ, y tế, nhà máy…). Đạt: theo yêu cầu khách.
15Packing (Final sign-off + đóng gói)Robot từ dạng treo đặt vào vali foam định hìnhN/A
Final sign-off
- Review: Unit Test / Smoke / Aging log / FAT report. Kiểm tra: không còn issue mở, traceability theo SN.
- QA sign-off cuối → trạng thái robot: RELEASED → cho phép đóng gói.
Đóng gói
- Tay ARM trợ lực đặt robot vào vali; gấp gọn chân/thân/tay theo foam; kèm 2 pin, sạc, tay cầm, tool calib, sách HD, giấy bảo hành; cuốn màng, xếp palet.
Tiêu chuẩn đạt
- Ngoại quan không xước; khớp không bật dây; MES đã PASS toàn bộ bài test; vali không hở/rung lắc.
↺RepairRobot chuyển về bằng giá treo / hệ Rail treoN/A
Quy trình
- Robot được đẩy tự động về trạm Repair khi test FAIL (hoặc OP chuyển thủ công).
- OP đánh giá lỗi qua kết quả trả về trên hệ thống; xử lý cơ khí (xước, kẹt dây/khớp); tra keo connector; test cơ bản từng phần; lắp lại → đưa về Calib chạy lại từ đầu.
6Bảng touchpoint phần mềm / MES theo trạm
Ma trận điểm chạm phần mềm để bóc tách khối lượng tích hợp. ✔ = có yêu cầu rõ trong SOR · ◐ = tuỳ chọn / cần xác nhận.
| Trạm / công đoạn | Scan SN/QR | Lấy data test SW | Log không dây | Đẩy MES | Gate PASS/FAIL | AGV / routing |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 · Set ID động cơ | ✔ | ◐ | — | ◐ | — | — |
| 1 · Cụm Thân | ✔ | ✔ | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 2 · Cụm Đầu | ✔ | ✔ | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 3 · Cụm Hông | ✔ | ✔ | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 4–5 · Cụm Tay T/P | ✔ | ✔ (vm_ctrl) | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 6–7 · Cụm Chân T/P | ✔ | ✔ (vm_ctrl) | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 8 · Hệ thống điện | ✔ | ✔ | — | ✔ | ✔ | ◐ |
| 9 · Pin & E-Stop | ◐ | ✔ (log) | — | ✔ | ✔ | — |
| 10 · Calib | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ◐ |
| 11 · EOL | ✔ | ✔ (rich) | ◐ | ✔ | ✔ | ◐ |
| 12 · Smoke test | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ (skip) | ✔ |
| 13 · Aging | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ (monorail) |
| 14 · Thực nghiệm | ✔ | ✔ (server) | ◐ | ✔ | ✔ | ◐ |
| 15 · Packing | ✔ | — | — | ✔ (gate release) | ✔ | ◐ |
| ↺ · Repair | ◐ | ✔ (đọc lỗi) | — | ✔ | — | ✔ (auto-route) |
7Bảng thiết bị (MMTB) tham khảo theo trạm
Trích từ cột "Thiết bị (tham khảo)" trong SOR — phục vụ hiểu bối cảnh phần cứng tại mỗi trạm (phần này thường thuộc scope Etek, AMELA tham chiếu để biết nguồn dữ liệu).
| Trạm | Thiết bị chính (tham khảo) |
|---|---|
| 0 · Set ID động cơ | Máy tính; nguồn lập trình 0–80V/>30A; CAN; Fixture; phần mềm tool set ID |
| 1 · Cụm Thân | Máy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; DAQ/thiết bị đo; thiết bị giả tải tay/chân; giả lập đầu/Lidar; CAN‑USB adapter; controller; connector; khung máy; tool mô phỏng; JIG gá test thân; scan barcode auto; (IP67: máy test leak) |
| 2 · Cụm Đầu | Máy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller; connector; phần mềm; khung/fixture/cover/cảm biến an toàn |
| 3 · Cụm Hông | Máy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller hông; connector; phần mềm; khung/fixture/cover |
| 4–5 · Cụm Tay T/P | Máy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller; connector; phần mềm; khung/fixture/cover |
| 6–7 · Cụm Chân T/P | Máy tính công nghiệp; nguồn 0–80V/>30A; CAN; controller & cảm biến; connector; Camera AI; phần mềm; khung/fixture/cover |
| 8 · Hệ thống điện | Máy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 0–80V/>100A (Peak >120A <1s); khung máy; CAN FD; phần mềm; controller; scan barcode auto |
| 9 · Pin & bảo vệ | (Dùng chính nguồn/đèn báo robot) — kiểm tra E-Stop, relay, đèn teensy |
| 10 · Calib | Máy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 48V/80–100A (→ dùng pin robot + nguồn sạc); phần mềm điều khiển không dây; Router WIFI 4/5G; scan barcode auto; chốt/jig định vị |
| 11 · EOL | Máy tính công nghiệp; nguồn giả lập pin 48V/100A; phòng khép kín dán foam cách âm; 4 micro thu âm; hệ tự động dịch chuyển loa; Router WIFI; phần mềm; scan barcode auto |
| 12 · Smoke test | Máy tính công nghiệp; tủ pin + trạm sạc; khối hộp 300×200×150mm; thảm xốp; Router WIFI; băng tải 6000×600×1200mm; 2 cột xốp 0.4×0.4×1.2m; scan barcode |
| 13 · Aging | Mono rail treo robot tự động; máy tính công nghiệp; phần mềm; khung/rào/cảm biến an toàn; nguồn giả lập pin 0–80V/>100A; máy chạy bộ đa tốc độ; Router WIFI; Server trung tâm + phần mềm; scan barcode auto |
| 14 · Thực nghiệm | Layout ≥29×4m; Server trung tâm + phần mềm; tạ 10kg×2 & 2kg×2; gấu bông/chai lọ/kim loại; Router WIFI; băng tải 4×0.2m (cao 20/60/180cm); thiết bị tạo lực 50–200N; quạt gió 10–15 m/s; dốc/bậc thang; đá sỏi; Motion Capture OptiTrack (option); scan barcode |
| 15 · Packing | Máy tính NUC; bàn thao tác; cân điện tử; máy in nhãn; súng scan barcode không dây; máy cuốn màng co; máy đóng đai tự động; cẩu trục tay ARM trợ lực; băng tải con lăn |
| ↺ · Repair | Súng bắn vít; máy tra keo; giá ốc/linh kiện; giá treo robot; máy kiểm tra chức năng cơ bản; ổ cứng nạp FW; máy tính NUC + bàn thao tác |
8Danh sách câu hỏi cần làm rõ với Etek / khách hàng
Các điểm còn mơ hồ trong SOR / đề bài, cần chốt trước khi báo giá phần mềm. Một số câu hỏi đã được chính R&D khách hàng đánh dấu "→" trong SOR.
A. Ranh giới phạm vi & trách nhiệm
vm_ctrl) / log file / DB? Có tài liệu API/spec dữ liệu output từng trạm không?B. Tích hợp MES
C. Tích hợp AGV & điều phối line
D. Dữ liệu test đặc thù
E. Hạ tầng & phi chức năng
9Gợi ý hạng mục phần mềm để bóc tách báo giá
Khung tham khảo để lập WBS & ước lượng — cần điều chỉnh sau khi chốt các câu hỏi ở mục 8.
| Hạng mục | Mô tả | Cơ sở từ SOR / đề bài |
|---|---|---|
| 1. Khảo sát & thiết kế tích hợp | Survey phần mềm test từng trạm, thiết kế kiến trúc API/middleware, data model, hợp đồng API với MES/AGV | "sử dụng API hết"; 15+ trạm với tool khác nhau |
| 2. Connector thu thập dữ liệu | Bộ adapter lấy data từ test SW mỗi trạm (API/file/DB/CLI), chuẩn hoá schema, hàng đợi & retry | "lấy dữ liệu test từ phần mềm test của khách hàng" |
| 3. Định danh & SN binding | Tích hợp scan barcode/QR, gắn data ↔ SN, quản lý genealogy cụm→robot | "gán mã sản phẩm"; scan barcode ở hầu hết trạm |
| 4. Tích hợp MES | API đẩy data/PASS-FAIL theo SN; station routing; release gate ở Packing | "đẩy dữ liệu lên MES"; "MES đã PASS"; traceability SN |
| 5. Tích hợp AGV / routing | Kết nối AGV; logic auto-route FAIL→Repair, PASS→next; đồng bộ monorail/băng tải | "kết nối lên hệ thống AGV"; "đẩy tự động về Repair" |
| 6. Tiếp nhận log không dây | Service nhận log không dây tại Calib/EOL/Smoke/Aging; lưu trữ Server trung tâm | "data log truyền không dây về trạm test và MES" |
| 7. Giám sát Aging tự động | Rule engine cảnh báo/dừng (nhiệt, dòng, crash, watchdog); giám sát từ xa | Aging: thermal/power/crash monitoring, auto logging |
| 8. Dashboard & báo cáo | Theo dõi line real-time, yield, FAIL theo trạm; xuất Unit/Smoke/Aging/FAT report | Final sign-off review các report; truy xuất theo SN |
| 9. Triển khai · test · đào tạo | Cài đặt on-site, integration test theo trạm, UAT, tài liệu, đào tạo vận hành | Chuyển từ R&D sang mass production |